motto” in Vietnamese

phương châm

Definition

Phương châm là một câu nói ngắn gọn thể hiện niềm tin, quy tắc hoặc ý tưởng hướng dẫn quan trọng của một người, nhóm hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phương châm' dùng cho cả cá nhân, tổ chức, trường học... Khác với 'slogan', phương châm nhấn mạnh ý nghĩa định hướng sống hoặc hoạt động lâu dài. 'live by a motto' nghĩa là sống theo phương châm đó.

Examples

The team's motto inspires everyone.

**Phương châm** của đội truyền cảm hứng cho tất cả mọi người.

I try to live by the motto 'Work hard, play hard'.

Tôi cố gắng sống theo **phương châm** 'Làm hết mình, chơi hết mình'.

What's your personal motto that motivates you every day?

**Phương châm** cá nhân nào thúc đẩy bạn mỗi ngày?

The politician ended his speech with the party's famous motto.

Chính trị gia đã kết thúc bài phát biểu bằng **phương châm** nổi tiếng của đảng.

Our school has a new motto this year.

Năm nay trường chúng tôi có một **phương châm** mới.

Her motto is 'Never give up'.

**Phương châm** của cô ấy là 'Không bao giờ bỏ cuộc'.