“motors” in Vietnamese
Definition
Động cơ là thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thành chuyển động, thường được dùng trong máy móc hoặc phương tiện. 'Động cơ' là dạng số nhiều của từ này.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Động cơ’ được dùng nhiều trong kỹ thuật, công nghiệp, ô tô, ví dụ ‘động cơ điện’, ‘động cơ xe hơi’. Không nên nhầm lẫn với ‘máy’ hay ‘engine’ là chỉ động cơ đốt trong.
Examples
Electric cars have quiet motors.
Xe điện có **động cơ** rất êm.
The students built small motors for their science project.
Các học sinh đã chế tạo những **động cơ** nhỏ cho dự án khoa học của họ.
Some high-end bikes have tiny motors hidden in the frame.
Một số xe đạp cao cấp có **động cơ** nhỏ giấu trong khung xe.
The company specializes in making motors for washing machines and refrigerators.
Công ty chuyên sản xuất **động cơ** cho máy giặt và tủ lạnh.
After years of use, the old motors started making strange noises.
Sau nhiều năm sử dụng, những **động cơ** cũ bắt đầu phát ra âm thanh lạ.
The factory uses many powerful motors to run its machines.
Nhà máy sử dụng nhiều **động cơ** mạnh để vận hành máy móc của mình.