“motorcycles” in Vietnamese
Definition
Loại phương tiện có hai bánh và động cơ, thường chở một hoặc hai người. Chạy nhanh hơn xe đạp và dùng để đi lại hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Xe máy’ là từ chính thức, còn ‘xe’ có thể chỉ nhiều loại phương tiện khác. Không dùng để nói về người lái (motorcyclist). Thường dùng với các từ như ‘đi xe máy’, ‘sở hữu xe máy’.
Examples
There are many motorcycles parked outside the building.
Có rất nhiều **xe máy** đậu bên ngoài tòa nhà.
My friends love riding motorcycles on weekends.
Bạn bè tôi rất thích chạy **xe máy** vào cuối tuần.
He owns three motorcycles of different colors.
Anh ấy sở hữu ba chiếc **xe máy** với màu sắc khác nhau.
Motorcycles can be noisy, especially in the city at night.
**Xe máy** có thể gây ồn ào, đặc biệt là vào ban đêm ở thành phố.
Some people travel across countries on their motorcycles.
Một số người đi du lịch xuyên quốc gia bằng **xe máy** của họ.
After the rain, you could see rows of shiny motorcycles lined up outside the café.
Sau cơn mưa, có hàng loạt **xe máy** sáng bóng đậu ngoài quán cà phê.