“moth” in Vietnamese
Definition
Bướm đêm là một loại côn trùng giống như bướm, thường hoạt động vào ban đêm, có cánh phủ vảy nhỏ. Một số loài nổi tiếng vì ăn vải hoặc thức ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Moth' dùng cho nhiều loại côn trùng hoạt động ban đêm, nhất là loại phá hại vải hoặc thực phẩm. So với 'butterfly', 'moth' màu sắc thường mờ hơn, sống về đêm. Dạng số nhiều: 'moths'.
Examples
A moth flew into my room last night.
Đêm qua, một con **bướm đêm** bay vào phòng tôi.
Be careful, a moth can eat holes in your clothes.
Cẩn thận, **bướm đêm** có thể làm thủng quần áo của bạn.
The moth rested on the window.
Con **bướm đêm** đậu trên cửa sổ.
Some people put lavender in their closets to keep moths away.
Một số người để hoa oải hương trong tủ để xua đuổi **bướm đêm**.
The light on the porch was surrounded by moths.
Ánh đèn ngoài hiên bị bao quanh bởi **bướm đêm**.
Did you know some moths are as colorful as butterflies?
Bạn có biết một số **bướm đêm** sặc sỡ như bướm không?