“mostly” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó đúng trong phần lớn trường hợp, nhưng không phải hoàn toàn hay mọi lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mostly' được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, thường đứng trước tính từ, động từ hoặc cả câu như 'mostly finished', 'mostly eat at home'. Đừng nhầm với 'almost'; 'mostly' nói về phần lớn, còn 'almost' là gần xong.
Examples
The class is mostly full today.
Lớp hôm nay **phần lớn** đã đầy.
We mostly eat rice at home.
Chúng tôi **phần lớn** ăn cơm ở nhà.
This book is mostly about animals.
Cuốn sách này **chủ yếu** nói về động vật.
I’m mostly done, but I still need ten more minutes.
Tôi **phần lớn** đã xong, nhưng vẫn cần mười phút nữa.
The movie was mostly good, except for the ending.
Bộ phim **phần lớn** hay, chỉ trừ đoạn kết.
I mostly just wanted to say thanks.
Tôi **chủ yếu** chỉ muốn cảm ơn thôi.