“moss” in Vietnamese
Definition
Loại thực vật nhỏ, mềm, màu xanh lục, thường mọc dày trên đất, đá hoặc thân cây ở nơi ẩm ướt như một tấm thảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được (‘some moss’). Phổ biến trong miêu tả thiên nhiên và không nhầm với ‘mold’.
Examples
There is moss on the rocks by the river.
Có **rêu** trên những tảng đá bên sông.
The ground in the forest was covered with moss.
Mặt đất trong rừng được phủ đầy **rêu**.
I found soft green moss in the garden.
Tôi tìm thấy **rêu** xanh mềm ở vườn.
Be careful—moss can make the stones very slippery.
Cẩn thận—**rêu** có thể làm đá rất trơn trượt.
Some people use moss to decorate terrariums.
Một số người dùng **rêu** để trang trí terrarium.
You can tell which side of a tree is north by looking for moss.
Bạn có thể xác định phía bắc của cây bằng cách nhìn **rêu**.