“mosque” in Vietnamese
Definition
Nơi các tín đồ Hồi giáo tập trung để cầu nguyện và thờ phụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'nhà thờ Hồi giáo' cho nơi thờ phượng đạo Hồi. Các câu như 'đi đến nhà thờ Hồi giáo', 'nhà thờ Hồi giáo lớn' được dùng phổ biến.
Examples
Let’s meet in front of the mosque at noon.
Gặp nhau trước **nhà thờ Hồi giáo** lúc trưa nhé.
We visited a beautiful mosque in the city.
Chúng tôi đã đến thăm một **nhà thờ Hồi giáo** đẹp trong thành phố.
He goes to the mosque every Friday to pray.
Anh ấy đến **nhà thờ Hồi giáo** mỗi thứ Sáu để cầu nguyện.
The mosque was full during the festival.
Trong lễ hội, **nhà thờ Hồi giáo** chật kín người.
The old mosque has amazing architecture—have you seen it?
**Nhà thờ Hồi giáo** cổ có kiến trúc tuyệt đẹp—bạn đã thấy chưa?
During Ramadan, the mosque stays open late for prayers.
Trong tháng Ramadan, **nhà thờ Hồi giáo** mở cửa muộn để mọi người cầu nguyện.