“moses” in Vietnamese
Definition
Mô-sê là nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh và truyền thống tôn giáo khác, nổi tiếng vì dẫn dắt người Israel ra khỏi Ai Cập và nhận lấy Mười Điều Răn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Mô-sê' luôn viết hoa, hay gặp trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học. Thường xuất hiện trong các cụm như 'câu chuyện về Mô-sê' hoặc 'luật của Mô-sê'.
Examples
My grandmother loves movies about Moses and other biblical figures.
Bà tôi rất thích xem phim về **Mô-sê** và những nhân vật kinh thánh khác.
He compared the leader to Moses, guiding people through hard times.
Anh ấy ví nhà lãnh đạo với **Mô-sê**, người dẫn dắt dân chúng qua thời kỳ khó khăn.
Moses led his people out of Egypt.
**Mô-sê** đã dẫn dân mình ra khỏi Ai Cập.
We learned about Moses in class today.
Chúng tôi đã học về **Mô-sê** trong lớp hôm nay.
The painting shows Moses with the Ten Commandments.
Bức tranh cho thấy **Mô-sê** với Mười Điều Răn.
You don’t have to be Moses to know that the crowd needs direction.
Bạn không cần phải là **Mô-sê** để biết đám đông cần được chỉ dẫn.