“mortars” in Vietnamese
Definition
'Súng cối' là loại vũ khí dùng để bắn đạn ở góc cao trong chiến tranh, còn 'cối' là dụng cụ nghiền thực phẩm hoặc hóa chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Bối cảnh quân sự thường là 'súng cối'; trong nhà bếp/hóa học là 'cối'. Nên rõ ràng khi dùng để tránh nhầm lẫn.
Examples
We crush spices in mortars before cooking.
Chúng tôi giã gia vị trong **cối** trước khi nấu.
The museum has old mortars on display.
Bảo tàng trưng bày những **súng cối** cổ.
At sunrise, the sound of mortars echoed across the valley.
Lúc bình minh, tiếng **súng cối** vang vọng khắp thung lũng.
Some recipes call for grinding herbs in mortars for extra flavor.
Một số công thức yêu cầu giã thảo mộc trong **cối** để tăng hương vị.
Archaeologists discovered ancient mortars used by early civilizations.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện những **cối** cổ được các nền văn minh xưa sử dụng.
The soldiers used mortars to protect their camp.
Những người lính đã dùng **súng cối** để bảo vệ trại của họ.