mortality” in Vietnamese

tỷ lệ tử vongsự chết

Definition

Tỷ lệ tử vong chỉ mức độ chết trong một nhóm dân số hoặc thực tế là con người đều có thể chết. Thường được dùng trong y tế hoặc thống kê.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc thống kê, ví dụ 'tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh'. Không chỉ cá nhân mà hàm ý về tổng thể cộng đồng. Không nhầm với 'morality' (đạo đức).

Examples

The doctor talked about the country's high mortality rates.

Bác sĩ nói về tỷ lệ **tử vong** cao của đất nước.

Mortality is an important topic in public health.

**Tỷ lệ tử vong** là một chủ đề quan trọng trong y tế công cộng.

High infant mortality was common in the past.

Tỷ lệ **tử vong** ở trẻ sơ sinh từng rất cao trước đây.

Discussions about mortality really make you appreciate life more.

Thảo luận về **sự chết** khiến bạn trân trọng cuộc sống hơn.

Learning about human mortality is part of growing up.

Việc học về **sự chết** của con người là một phần của quá trình trưởng thành.

After the accident, he thought more about his own mortality.

Sau tai nạn, anh ấy suy nghĩ nhiều về **sự chết** của chính mình.