mort” in Vietnamese

cái chết (từ tiếng Pháp)

Definition

Từ tiếng Pháp nghĩa là 'cái chết'. Trong tiếng Anh, 'mort' xuất hiện trong một số thành ngữ mượn từ tiếng Pháp, nhất là trong văn học hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

'mort' chỉ xuất hiện trong tiếng Anh ở ngữ cảnh văn học, lịch sử hoặc các thành ngữ mượn từ Pháp như 'mort d'amour'. Hàng ngày nên dùng 'death'.

Examples

The French word 'mort' means 'death.'

Từ tiếng Pháp '**mort**' nghĩa là 'cái chết'.

In some books, you may see the term 'mort' used for dramatic effect.

Trong một số cuốn sách, bạn có thể thấy thuật ngữ '**mort**' được dùng cho hiệu ứng kịch tính.

The phrase 'la petite mort' is sometimes used in English literature.

Cụm từ 'la petite **mort**' đôi khi được dùng trong văn học Anh.

He used the word 'mort' to give his poem a touch of French elegance.

Anh ấy dùng từ '**mort**' để làm bài thơ của mình thêm phần sang trọng kiểu Pháp.

'La belle mort' is a phrase sometimes quoted by art critics.

'La belle **mort**' là cụm từ đôi khi được các nhà phê bình nghệ thuật trích dẫn.

When writing about war, the author contrasted 'glorious victory' with 'tragic mort.'

Khi viết về chiến tranh, tác giả đối lập 'glorious victory' với 'tragic **mort**'.