“morse” in Vietnamese
Definition
Một loài động vật có vú biển lớn, có chân chèo và ngà dài, thường được gọi là hải mã. Sống ở vùng Bắc Cực, nổi bật với ria lớn và cơ thể béo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hải mã' được dùng phổ biến; 'morse' ít xuất hiện trong tiếng Việt, thường chỉ gặp trong sách khoa học hoặc văn bản xưa. Đừng nhầm với 'mã Morse'.
Examples
The baby morse stayed close to its mother.
Chú **hải mã** con luôn ở gần mẹ.
The morse is known for its huge tusks.
**Hải mã** nổi tiếng nhờ có ngà lớn.
A morse lives in cold Arctic waters.
**Hải mã** sống ở vùng nước lạnh Bắc Cực.
The thick skin of a morse helps keep it warm.
Làn da dày của **hải mã** giúp nó giữ ấm.
It's rare to see a morse outside of the Arctic.
Rất hiếm thấy **hải mã** bên ngoài vùng Bắc Cực.
Did you know a morse can weigh over a ton?
Bạn có biết **hải mã** có thể nặng hơn một tấn không?