“moronic” in Vietnamese
Definition
Cực kỳ ngớ ngẩn hoặc thiếu suy xét; dùng để nói về hành động hoặc người nào đó một cách xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất xúc phạm và không nên dùng trong các tình huống trang trọng. Thường được dùng để nhấn mạnh hoặc đùa giỡn giữa bạn bè, nhưng dễ gây phật ý.
Examples
That was a moronic mistake.
Đó là một sai lầm **ngu ngốc**.
He gave a moronic answer in class.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời **ngu ngốc** ở lớp.
Don't make such a moronic decision.
Đừng đưa ra quyết định **ngu ngốc** như vậy.
That movie was so moronic I couldn't stop laughing.
Bộ phim đó **ngu ngốc** đến mức tôi không thể ngừng cười.
I can't believe he made such a moronic comment online.
Tôi không thể tin được anh ta lại bình luận **ngu ngốc** như thế trên mạng.
Honestly, your plan sounds completely moronic to me.
Thật lòng, kế hoạch của bạn nghe **ngu ngốc** hoàn toàn đối với tôi.