moron” in Vietnamese

đồ nguthằng ngu

Definition

Một từ rất xúc phạm để chỉ người ngu ngốc. Thường dùng khi tức giận hoặc muốn coi thường ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chửi rất mạnh, nặng hơn 'ngốc' hoặc 'ngớ ngẩn', hay dùng trong lúc tức giận. Đôi khi dùng để đùa giỡn với bạn thân, nhưng tránh dùng nơi lịch sự, chuyên nghiệp.

Examples

Don't call your brother a moron.

Đừng gọi em trai em là **đồ ngu**.

That moron broke my phone.

Cái **đồ ngu** đó làm hỏng điện thoại của tôi.

Only a moron would do that.

Chỉ có **đồ ngu** mới làm vậy.

I felt like a total moron after sending the email to the wrong person.

Gửi nhầm email cho người khác xong, tôi cảm thấy mình như một **đồ ngu**.

Some moron parked in front of my driveway again.

Lại có **thằng ngu** nào đỗ xe trước lối vào nhà tôi nữa rồi.

You moron, that button says 'delete all'.

**Đồ ngu**, nút đó ghi là 'xóa hết' kìa.