“mormons” in Vietnamese
Definition
Người Mormon là thành viên của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô, một nhóm tôn giáo Cơ Đốc được thành lập tại Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người Mormon' là cách gọi phổ biến, nhưng tên chính thức là 'thành viên Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau'. Hãy sử dụng từ này một cách tôn trọng và đừng nhầm lẫn với các hệ phái Cơ Đốc khác.
Examples
Mormons believe in the Book of Mormon and the Bible.
**Người Mormon** tin vào Sách Mormon và Kinh Thánh.
I met some Mormons while traveling in the US, and they told me about their religion.
Tôi đã gặp một số **người Mormon** khi du lịch ở Mỹ và họ đã kể cho tôi về tôn giáo của họ.
Some people think of Mormons mainly as missionaries, but their community life is much more than that.
Một số người chỉ nghĩ về **người Mormon** như là nhà truyền giáo, nhưng đời sống cộng đồng của họ còn phong phú hơn thế nhiều.
Many Mormons live in the state of Utah.
Nhiều **người Mormon** sống ở tiểu bang Utah.
The Mormons have special places of worship called temples.
**Người Mormon** có những nơi thờ phượng đặc biệt gọi là đền thờ.
The Mormons in my city often organize community service events.
Các **người Mormon** ở thành phố tôi thường tổ chức các hoạt động phục vụ cộng đồng.