“morgan” in Vietnamese
Definition
Morgan là giống ngựa khỏe mạnh, nhỏ gọn và đa năng. Trong di truyền học, Morgan cũng là một đơn vị đo tái tổ hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường 'Morgan' là tên riêng. Nghĩa về ngựa phổ biến hơn; nghĩa về di truyền chỉ dùng trong chuyên ngành. Từ này thường được viết hoa là 'Morgan'.
Examples
The professor mentioned a Morgan in class, and at first I thought he meant the horse.
Giáo sư đã nhắc đến **Morgan** trong lớp, ban đầu tôi nghĩ đó là con ngựa.
The farm has a beautiful Morgan horse.
Trang trại có một con ngựa **Morgan** rất đẹp.
A Morgan is a strong and compact horse breed.
**Morgan** là giống ngựa khỏe mạnh và nhỏ gọn.
In genetics, one Morgan is a unit of recombination.
Trong di truyền, một **Morgan** là đơn vị tái tổ hợp.
She rides a Morgan, and it handles trails really well.
Cô ấy cưỡi một con **Morgan** và nó đi đường mòn rất tốt.
I thought Morgan was just a name, but it's also a horse breed.
Tôi tưởng **Morgan** chỉ là một cái tên, nhưng nó còn là giống ngựa nữa.