moreover” in Vietnamese

hơn nữathêm vào đó

Definition

Dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh điều bạn nói là quan trọng hơn nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moreover' mang tính trang trọng, thường dùng trong bài viết như báo cáo hoặc tiểu luận. Trong hội thoại, thay bằng 'also' hoặc 'plus' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

It is raining. Moreover, it is very cold.

Trời đang mưa. **Hơn nữa**, trời rất lạnh.

The exam was difficult. Moreover, it was very long.

Bài kiểm tra khó. **Hơn nữa**, nó còn rất dài.

The library is open late. Moreover, it offers free Wi-Fi.

Thư viện mở cửa đến khuya. **Hơn nữa**, còn có Wi-Fi miễn phí.

He was late to the meeting; moreover, he forgot his notes.

Anh ấy đến muộn trong cuộc họp; **hơn nữa**, anh còn quên mang theo ghi chú.

The new phone is fast. Moreover, it's cheaper than the old one.

Điện thoại mới nhanh. **Hơn nữa**, giá còn rẻ hơn cái cũ.

We don't have enough time. Moreover, we need more people to finish the project.

Chúng ta không có đủ thời gian. **Hơn nữa**, cần thêm người để hoàn thành dự án.