“morbid” in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự quan tâm không lành mạnh đến những chủ đề khó chịu, u ám như cái chết hoặc bệnh tật. Trong y học, còn có nghĩa là liên quan đến bệnh tật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Morbid curiosity', 'morbid topic' thường chỉ sự thích thú không lành mạnh với các chủ đề u ám. Trong y học, dùng khi nói 'triệu chứng morbid'.
Examples
He has a morbid interest in crime stories.
Anh ấy có sự quan tâm **bệnh hoạn** đến các câu chuyện tội phạm.
The book describes the morbid details of the disease.
Cuốn sách mô tả chi tiết **rùng rợn** của căn bệnh.
She avoids morbid topics during dinner.
Cô ấy tránh các chủ đề **rùng rợn** trong bữa tối.
Some people find horror movies a bit too morbid for their taste.
Một số người thấy phim kinh dị hơi quá **rùng rợn** so với sở thích của họ.
"That's a morbid joke," she said, shaking her head.
"Đó là một trò đùa **rùng rợn**," cô ấy nói và lắc đầu.
He's always telling morbid stories at parties—it's a bit much.
Anh ấy luôn kể những câu chuyện **bệnh hoạn** ở các bữa tiệc—hơi quá rồi.