“morals” in Vietnamese
Definition
Đạo đức là những quan niệm hay quy tắc về đúng sai giúp hướng dẫn hành vi của con người. Chúng thể hiện tiêu chuẩn về “tốt” và “xấu” trong xã hội hoặc của từng cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'morals' thường dùng ở số nhiều: 'đạo đức cao', 'đạo đức đáng ngờ', 'giáo dục đạo đức'. Phân biệt với 'morale' (tinh thần, nhuệ khí).
Examples
She has strong morals and always tells the truth.
Cô ấy có **đạo đức** vững vàng và luôn nói sự thật.
Good morals help people make better choices.
**Đạo đức** tốt giúp con người đưa ra lựa chọn đúng đắn hơn.
Children learn morals from their parents and teachers.
Trẻ em học **đạo đức** từ cha mẹ và thầy cô.
Some people have different morals depending on their culture or background.
Một số người có **đạo đức** khác nhau tuỳ vào văn hoá hoặc xuất thân.
He questions the morals of big corporations.
Anh ấy đặt câu hỏi về **đạo đức** của các tập đoàn lớn.
The movie tries to teach important morals through its story.
Bộ phim cố gắng truyền đạt những **đạo đức** quan trọng qua câu chuyện của nó.