“morally” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc xem xét điều gì đúng hoặc sai theo các nguyên tắc đạo đức.
Usage Notes (Vietnamese)
'về mặt đạo đức' thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc, học thuật, và hay được so sánh với 'về mặt pháp lý', 'về mặt thực tiễn'. Thường xuất hiện trong các cụm như 'về mặt đạo đức đúng/sai', 'trách nhiệm về đạo đức'. Hiếm khi dùng khi nói chuyện bình thường.
Examples
She believes it is morally wrong to lie.
Cô ấy tin rằng nói dối là **về mặt đạo đức** sai trái.
They want to do the morally right thing.
Họ muốn làm điều đúng **về mặt đạo đức**.
He was found guilty, but some say he acted morally.
Anh ta bị kết tội, nhưng một số người cho rằng anh đã hành động **về mặt đạo đức**.
Morally, we can't just ignore their suffering.
**Về mặt đạo đức**, chúng ta không thể làm ngơ trước nỗi đau của họ.
Is it morally acceptable to take money without asking?
Lấy tiền mà không hỏi có **về mặt đạo đức** chấp nhận được không?
Just because it's legal doesn't mean it's morally right.
Chỉ vì nó hợp pháp không có nghĩa là nó **về mặt đạo đức** đúng.