morales” in Vietnamese

giá trị đạo đứcbài học đạo đức (từ truyện)

Definition

Những nguyên tắc cho biết điều gì đúng, sai hoặc là bài học rút ra từ câu chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

'morales' thường dùng khi nói về các giá trị, nguyên tắc đạo đức hoặc bài học rút ra từ truyện, không dùng để chỉ trạng thái tinh thần.

Examples

The teacher talked about good morales in class.

Giáo viên đã nói về những **giá trị đạo đức** tốt trong lớp.

Many fables have important morales.

Nhiều truyện ngụ ngôn có những **bài học đạo đức** quan trọng.

Parents try to teach their children strong morales.

Cha mẹ cố gắng dạy con những **giá trị đạo đức** vững chắc.

Different cultures have different morales about what is right and wrong.

Các nền văn hóa khác nhau có **giá trị đạo đức** khác nhau về đúng và sai.

He loves stories with clear morales, like kindness always wins.

Anh ấy thích các câu chuyện có **bài học đạo đức** rõ ràng, như lòng tốt luôn chiến thắng.

You can learn a lot about a person from their morales and choices.

Bạn có thể hiểu nhiều về một người qua **giá trị đạo đức** và lựa chọn của họ.