moose” in Vietnamese

nai sừng tấm

Definition

Một loài động vật lớn thuộc họ hươu, có sừng to và thường sống ở Bắc Mỹ và Bắc Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Moose' dùng cho cả số ít và số nhiều. Người Anh gọi con này là 'elk', nhưng ở Bắc Mỹ thì 'elk' là một loài khác. Thường dùng trong bối cảnh thiên nhiên hoặc động vật hoang dã.

Examples

Be careful when driving, a moose might cross the road suddenly.

Hãy cẩn thận khi lái xe, một con **nai sừng tấm** có thể bất ngờ băng qua đường.

A moose can be seen near the lake in winter.

Vào mùa đông có thể thấy một con **nai sừng tấm** gần hồ.

The moose has very large antlers.

**Nai sừng tấm** có cặp sừng rất lớn.

I saw a moose at the wildlife park yesterday.

Hôm qua tôi thấy một con **nai sừng tấm** ở công viên động vật hoang dã.

We went hiking and spotted two moose in the forest.

Chúng tôi đi bộ leo núi và đã thấy hai con **nai sừng tấm** trong rừng.

Did you know that moose are excellent swimmers?

Bạn có biết rằng **nai sừng tấm** bơi rất giỏi không?