“moors” in Vietnamese
Definition
Đồng hoang là vùng đất rộng lớn, cao, ít cây cối, chủ yếu phủ đầy cỏ, thạch nam và thường có những chỗ lầy lội.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều để chỉ các vùng thiên nhiên hoang dã ở Anh hoặc Bắc Âu. Không dùng nhầm với nghĩa 'neo tàu' hoặc 'người Moor' (lịch sử). Gợi cảm giác hoang vu, huyền bí.
Examples
The mist rolled over the moors at dawn, making everything look mysterious.
Sương mù phủ lên **đồng hoang** lúc bình minh, khiến mọi thứ trở nên huyền bí.
Wuthering Heights is famous for its wild, windy moors.
Wuthering Heights nổi tiếng với **đồng hoang** hoang dại, lộng gió.
Many birds nest in the moors during springtime.
Nhiều loài chim làm tổ trên **đồng hoang** vào mùa xuân.
The sheep grazed on the wide moors.
Những con cừu đang gặm cỏ trên **đồng hoang** rộng lớn.
He walked for hours across the rainy moors.
Anh ấy đã đi bộ hàng giờ qua những **đồng hoang** mưa gió.
Plants like heather grow on the moors.
Những loài cây như thạch nam mọc trên **đồng hoang**.