“moore” in Vietnamese
Definition
Moore là một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ tên họ của một người chứ không phải là từ vựng có nghĩa riêng.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Moore.' Tên này thường theo sau chức danh hoặc tên riêng như 'Mr. Moore' hay 'Anna Moore.' Không dùng từ này như một danh từ thông thường.
Examples
No, not Smith — I said Moore.
Không phải Smith đâu — tôi nói là **Moore**.
Mr. Moore is my math teacher.
Thầy **Moore** là giáo viên toán của tôi.
I got an email from Anna Moore.
Tôi nhận được email từ Anna **Moore**.
The name on the door is Moore.
Tên trên cửa là **Moore**.
You should ask Dr. Moore about the test results.
Bạn nên hỏi bác sĩ **Moore** về kết quả xét nghiệm.
I think Moore was the last person to leave the office.
Tôi nghĩ **Moore** là người cuối cùng rời văn phòng.