“moons” in Vietnamese
Definition
"Moons" là dạng số nhiều của "moon", chỉ hai hoặc nhiều mặt trăng tự nhiên quay quanh các hành tinh, như mặt trăng của Trái Đất hoặc nhiều mặt trăng của Sao Mộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thiên văn, như "the moons of Jupiter". Đừng nhầm với "month" hoặc "mooning" (từ lóng).
Examples
Jupiter has many moons.
Sao Mộc có nhiều **mặt trăng**.
Earth only has one moon, but Mars has two moons.
Trái Đất chỉ có một **mặt trăng**, nhưng sao Hỏa có hai **mặt trăng**.
Saturn is famous for its rings and many moons.
Sao Thổ nổi tiếng vì vành đai và nhiều **mặt trăng**.
Scientists are discovering new moons around distant planets every year.
Các nhà khoa học phát hiện thêm nhiều **mặt trăng** quanh các hành tinh xa mỗi năm.
If you look through a telescope, you might see some of Jupiter’s moons for yourself.
Nếu bạn nhìn qua kính viễn vọng, bạn có thể tận mắt thấy một số **mặt trăng** của Sao Mộc.
Some moons are covered in ice, while others have volcanoes or thick clouds.
Một số **mặt trăng** được bao phủ bởi băng, trong khi số khác thì có núi lửa hoặc mây dày.