moo” in Vietnamese

ò

Definition

Âm thanh trầm và to mà bò phát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong sách cho trẻ em hoặc khi bắt chước tiếng bò, ít dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The cow says moo.

Con bò kêu **ò**.

Can you make a moo sound?

Bạn có thể kêu tiếng **ò** không?

We heard a loud moo from the field.

Chúng tôi nghe thấy tiếng **ò** to từ cánh đồng.

Kids love to pretend to moo like cows.

Trẻ em thích giả vờ kêu **ò** như bò.

When I walked past the farm, a cow started to moo at me.

Khi tôi đi ngang qua trang trại, một con bò đã bắt đầu kêu **ò** với tôi.

She burst out laughing when her brother tried to moo during dinner.

Cô ấy đã bật cười khi em trai cố gắng kêu **ò** trong bữa tối.