monuments” in Vietnamese

đài tưởng niệm

Definition

Là những công trình lớn hoặc tượng được xây dựng để tưởng nhớ một người, sự kiện hoặc thời kỳ quan trọng trong lịch sử. Chúng thường là địa điểm du lịch nổi tiếng hoặc địa điểm có ý nghĩa đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho công trình lớn, có ý nghĩa lịch sử; không dùng cho tượng nhỏ hay bia đơn giản. Thường gặp: 'đài tưởng niệm lịch sử', 'tham quan đài tưởng niệm'. Khác 'tượng' là chỉ hình dáng người/vật.

Examples

The city has several ancient monuments downtown.

Trung tâm thành phố có một số **đài tưởng niệm** cổ.

We took photos of all the monuments on our trip.

Chúng tôi đã chụp ảnh tất cả các **đài tưởng niệm** trong chuyến đi của mình.

Many tourists visit famous monuments every year.

Nhiều du khách tham quan các **đài tưởng niệm** nổi tiếng mỗi năm.

If you love history, you’ll really enjoy exploring old monuments around the city.

Nếu bạn yêu thích lịch sử, bạn sẽ rất thích khám phá các **đài tưởng niệm** cổ quanh thành phố.

Some monuments are protected by law because they are so important to history.

Một số **đài tưởng niệm** được bảo vệ theo luật vì chúng rất quan trọng đối với lịch sử.

We got lost looking for the monuments—they weren’t on our map!

Chúng tôi bị lạc khi tìm **đài tưởng niệm**—chúng không có trên bản đồ!