monument” in Vietnamese

tượng đàidi tích

Definition

Tượng đài là công trình, bức tượng hoặc kiến trúc xây dựng để tôn vinh một người hoặc sự kiện, hoặc là di tích nổi tiếng, quan trọng từ quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Monument' thường chỉ các công trình lớn hoặc quan trọng như tượng đài, công trình tưởng niệm. Thường gặp: 'historic monument', 'national monument'. 'Monumental' nghĩa là rất lớn hoặc ấn tượng.

Examples

The Lincoln monument is famous in Washington, D.C.

**Tượng đài** Lincoln rất nổi tiếng ở Washington, D.C.

They built a monument to remember the soldiers.

Họ xây một **tượng đài** để tưởng nhớ các chiến sĩ.

The city has many old monuments.

Thành phố có nhiều **di tích** cổ.

Let's take a picture in front of the monument before we leave.

Chụp ảnh trước **tượng đài** rồi mình đi nhé.

The old bridge is a monument to the city's history.

Cây cầu cũ là một **di tích** lịch sử của thành phố.

Tourists from all over the world come to see this famous monument.

Khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới đến xem **tượng đài** nổi tiếng này.