“month” in Vietnamese
tháng
Definition
Khoảng thời gian gồm 30 hoặc 31 ngày, tương đương 1/12 của một năm và có tên riêng trong lịch (như tháng 1, tháng 2...).
Usage Notes (Vietnamese)
'Tháng' dùng cho cả số ít và số nhiều. Thường đi với các từ như 'mỗi tháng', 'tháng sau', 'tháng trước', không dùng để chỉ 'mặt trăng'.
Examples
My favorite month is July.
**Tháng** tôi thích nhất là tháng 7.
There are twelve months in a year.
Một năm có mười hai **tháng**.
I get paid every month.
Tôi được trả lương mỗi **tháng**.
Let’s meet again next month.
Hẹn gặp lại vào **tháng** sau nhé.
It's been a rough month for everyone.
Đây là một **tháng** vất vả cho mọi người.
Rent is going up by fifty dollars a month.
Tiền thuê tăng thêm năm mươi đô la mỗi **tháng**.