“monte” in Vietnamese
Definition
Nhiều vật được gom lại thành một đống lớn; cũng dùng để chỉ đỉnh, chóp của một ngọn núi.
Usage Notes (Vietnamese)
'đống', 'chồng' dùng cho nhiều vật xếp lại, 'đỉnh' chỉ phần trên cùng của núi/đồi. Có thể dùng cả trong văn nói và viết. Không nên nhầm với 'núi' (mount).
Examples
She has a monte of old magazines in her room.
Cô ấy có một **đống** tạp chí cũ trong phòng.
There is a monte of dirty clothes to wash.
Có một **đống** quần áo bẩn cần giặt.
He climbed to the monte of the hill.
Anh ấy đã leo lên **đỉnh** của ngọn đồi.
I found a monte of homework waiting for me after vacation.
Sau kỳ nghỉ, tôi có một **đống** bài tập về nhà chờ mình.
They stacked the firewood into a neat monte beside the cabin.
Họ xếp gỗ thành một **đống** gọn gàng bên cạnh cabin.
After losing the card game, she passed the whole monte to the winner.
Sau khi thua bài, cô ấy giao cả **đống** đó cho người thắng.