monster” in Vietnamese

quái vật

Definition

Quái vật là sinh vật tưởng tượng to lớn, đáng sợ thường xuất hiện trong truyện, phim hoặc thần thoại. Từ này cũng chỉ người rất độc ác hoặc vật có kích thước khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quái vật' dùng cho sinh vật hư cấu rất đáng sợ. Khi nói về người hoặc đồ vật, mang nghĩa tiêu cực rất mạnh hoặc mô tả thứ gì đó cực kỳ lớn ('monster truck').

Examples

In the story, a green monster lives in the forest.

Trong câu chuyện, một **quái vật** màu xanh sống trong rừng.

They brought out a monster truck at the end of the show.

Cuối buổi trình diễn, họ mang ra một chiếc xe tải **quái vật**.

The child thinks there is a monster under the bed.

Đứa trẻ nghĩ rằng có một **quái vật** dưới gầm giường.

That fish is a monster—look how big it is!

Con cá đó đúng là một **quái vật**—xem nó to chưa!

That movie scared me as a kid, but now the monster looks funny.

Lúc nhỏ bộ phim đó làm tôi sợ, nhưng giờ **quái vật** trông buồn cười.

You ate the whole pizza by yourself? You're a monster.

Bạn ăn hết cả chiếc pizza một mình? Bạn đúng là một **quái vật**.