monroe” in Vietnamese

Monroe

Definition

Là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên. Tùy vào ngữ cảnh, có thể chỉ người nổi tiếng, địa danh hoặc tổ chức tên Monroe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Monroe' luôn viết hoa. Tên này thường giữ nguyên, chỉ phiên âm khi cần thiết. Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ người, địa điểm hoặc tổ chức. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

My teacher's last name is Monroe.

Họ của giáo viên tôi là **Monroe**.

She wrote Monroe on the form.

Cô ấy đã viết **Monroe** vào biểu mẫu.

We saw a street called Monroe.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con đường tên là **Monroe**.

Is Monroe her first name or her last name?

**Monroe** là tên hay họ của cô ấy?

I think Monroe was mentioned in the news last night.

Tôi nghĩ tối qua bản tin đã nhắc đến **Monroe**.

Everyone kept talking about Monroe, but I wasn't sure who they meant.

Mọi người liên tục nói về **Monroe**, nhưng tôi không chắc họ nói về ai.