monoxide” in Vietnamese

monoxit

Definition

Một hợp chất hóa học gồm một nguyên tử oxy và một nguyên tử của nguyên tố khác, thường gặp trong tên các loại khí nguy hiểm như 'carbon monoxit'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các thuật ngữ hóa học như 'carbon monoxit', hiếm khi dùng riêng lẻ. Thường nhắc đến các loại khí độc hại.

Examples

Carbon monoxide is a dangerous gas.

Carbon **monoxit** là một loại khí nguy hiểm.

The detector warns you if monoxide levels are high.

Thiết bị sẽ cảnh báo bạn nếu mức **monoxit** cao.

Some heaters can make monoxide if they are broken.

Một số máy sưởi hỏng có thể tạo ra **monoxit**.

You should never ignore a monoxide alarm in your home.

Bạn không được bỏ qua chuông báo **monoxit** trong nhà.

Old cars without filters can release a lot of monoxide into the air.

Xe cũ không có bộ lọc có thể thải ra nhiều **monoxit** vào không khí.

If you feel dizzy when a heater is on, monoxide could be the cause.

Nếu bạn cảm thấy chóng mặt khi máy sưởi đang bật, có thể do **monoxit** gây ra.