monopoly” in Vietnamese

độc quyềncờ tỷ phú (trò chơi)

Definition

Tình trạng khi một công ty hoặc nhóm nắm quyền kiểm soát gần như toàn bộ việc kinh doanh hoặc cung cấp một sản phẩm hay dịch vụ, khiến cạnh tranh rất ít hoặc không có.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, kinh tế, luật pháp. Phổ biến trong cụm như 'độc quyền tự nhiên', 'độc quyền nhà nước', hoặc 'giữ độc quyền'. Tên trò chơi 'cờ tỷ phú' là một nghĩa khác.

Examples

A monopoly makes it hard for new businesses to compete.

**Độc quyền** khiến các doanh nghiệp mới khó cạnh tranh.

Governments sometimes break up a monopoly to protect consumers.

Chính phủ đôi khi giải tán một **độc quyền** để bảo vệ người tiêu dùng.

Tech giants are often accused of trying to build a monopoly online.

Các ông lớn công nghệ thường bị cáo buộc muốn xây dựng **độc quyền** trên mạng.

My brother always wins at Monopoly, even though I try my best!

Anh trai tôi luôn thắng **cờ tỷ phú**, dù tôi đã cố hết sức!

The company has a monopoly on electricity in the region.

Công ty này có **độc quyền** cung cấp điện ở khu vực đó.

When one company controls everything, prices usually go up due to their monopoly.

Khi một công ty kiểm soát mọi thứ, giá thường tăng lên do **độc quyền** của họ.