monogamous” in Vietnamese

chung thủymột vợ một chồng

Definition

Dùng để chỉ người hoặc động vật chỉ có một bạn đời trong một thời điểm, đặc biệt trong hôn nhân hoặc quan hệ lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong cả khoa học và đời thường. Thường được so sánh với 'đa thê/đa phu'.

Examples

Swans are usually monogamous and stay with one partner for life.

Thiên nga thường rất **chung thủy** và ở bên một bạn đời suốt đời.

Some people prefer monogamous relationships.

Một số người thích mối quan hệ **chung thủy**.

Being monogamous means having only one romantic partner at a time.

**Chung thủy** nghĩa là chỉ có một người yêu cùng một lúc.

Are you comfortable with a monogamous relationship, or do you prefer something different?

Bạn có cảm thấy thoải mái với mối quan hệ **chung thủy** hay bạn thích kiểu khác?

Not all cultures expect people to be monogamous.

Không phải nền văn hóa nào cũng mong đợi mọi người **chung thủy**.

They've been happily monogamous for more than twenty years.

Họ đã **chung thủy** hạnh phúc với nhau hơn hai mươi năm.