“monetary” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến tiền hoặc hệ thống tiền tệ của một quốc gia hay tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc chính sách như 'monetary policy', không dùng để chỉ tiền mặt.
Examples
The central bank changed its monetary policy.
Ngân hàng trung ương đã thay đổi chính sách **tiền tệ** của mình.
She is studying monetary systems in school.
Cô ấy đang học về các hệ thống **tiền tệ** ở trường.
There are different monetary units in each country.
Mỗi quốc gia có các đơn vị **tiền tệ** khác nhau.
Many governments use monetary tools to fight inflation.
Nhiều chính phủ sử dụng các công cụ **tiền tệ** để chống lạm phát.
His job involves analyzing monetary trends around the world.
Công việc của anh ấy là phân tích các xu hướng **tiền tệ** toàn cầu.
The company suffered a monetary loss after the project failed.
Công ty bị thiệt hại **tiền tệ** sau khi dự án thất bại.