mona” in Vietnamese

Mona

Definition

Một tên riêng dành cho nữ, được dùng như Anna hoặc Nina.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng này thường viết hoa là 'Mona'. Thường dùng làm tên gọi đầu cho phụ nữ.

Examples

Mona is my new classmate.

**Mona** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I met Mona at work today.

Hôm nay tôi đã gặp **Mona** ở chỗ làm.

Mona lives near the park.

**Mona** sống gần công viên.

Have you seen Mona today? She left her phone on the table.

Bạn có thấy **Mona** hôm nay không? Cô ấy để quên điện thoại trên bàn.

Mona said she'll join us later for dinner.

**Mona** nói rằng cô ấy sẽ tham gia cùng chúng ta ăn tối sau.

If Mona calls, tell her I'm on my way.

Nếu **Mona** gọi, bảo cô ấy là tôi đang đến.