“moly” in Vietnamese
Definition
Một loại cây thần thoại trong sử thi Odyssey của Homer, được cho là có khả năng chống lại phép thuật. Hiếm khi, "moly" cũng dùng để chỉ nguyên tố molypden trong hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc thần thoại; trong hóa học, 'moly' rất hiếm dùng cho molypden. Không nhầm với ‘molly’ (ý nghĩa khác hoàn toàn).
Examples
In Greek legend, moly could protect people from magic.
Trong truyền thuyết Hy Lạp, **moly** có thể bảo vệ con người khỏi phép thuật.
The hero picked the moly to break a witch’s spell.
Người anh hùng đã hái **moly** để phá giải lời nguyền của phù thủy.
Moly plays an important role in Homer’s Odyssey.
**Moly** đóng vai trò quan trọng trong sử thi Odyssey của Homer.
Some people still debate what real plant moly might actually be.
Một số người vẫn tranh luận về việc **moly** thật ra là cây gì.
In fantasy books, a character might use moly to resist a curse.
Trong truyện giả tưởng, một nhân vật có thể dùng **moly** để kháng lại một lời nguyền.
Don’t confuse moly from mythology with ‘molly’, which can mean something very different!
Đừng nhầm lẫn **moly** trong thần thoại với 'molly', chúng rất khác nhau!