molten” in Vietnamese

nóng chảy

Definition

Nóng chảy dùng để chỉ vật rắn như kim loại hoặc đá được nung nóng chảy thành dạng lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong kỹ thuật, như 'kim loại nóng chảy', 'dung nham nóng chảy'. Với thực phẩm thường dùng 'tan chảy' (melted) hơn.

Examples

The volcano erupted with molten lava.

Núi lửa phun trào với dòng dung nham **nóng chảy**.

Workers poured molten iron into the mold.

Công nhân đổ sắt **nóng chảy** vào khuôn.

Molten rock glows orange as it flows.

Đá **nóng chảy** phát sáng màu cam khi nó chảy.

Be careful, the glass is still molten and extremely hot.

Cẩn thận nhé, kính vẫn còn **nóng chảy** và rất nóng.

They watched in awe as streams of molten metal flashed in the factory.

Họ tròn mắt ngắm nhìn những dòng kim loại **nóng chảy** lóe sáng trong nhà máy.

When lightning struck the sand, it turned some into molten glass.

Khi sét đánh vào cát, một phần biến thành kính **nóng chảy**.