“molecules” in Vietnamese
Definition
Đơn vị nhỏ nhất cấu thành một hợp chất hóa học, gồm từ hai nguyên tử trở lên liên kết với nhau và vẫn giữ thuộc tính hóa học đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'phân tử' có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ 'một lượng rất nhỏ', ví dụ 'not a molecule of truth' nghĩa là hoàn toàn không có sự thật nào. Các kết hợp thường gặp như: phân tử nước, phân tử DNA, phân tử hữu cơ. Phân biệt với 'nguyên tử' và 'hợp chất'.
Examples
Water molecules are made of two hydrogen atoms and one oxygen atom.
**Phân tử** nước gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
Scientists studied the molecules in the new drug.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các **phân tử** trong loại thuốc mới.
These molecules are too small to see with the naked eye.
Những **phân tử** này quá nhỏ nên không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
The heat causes the molecules to move faster and spread apart.
Nhiệt làm các **phân tử** chuyển động nhanh hơn và tỏa ra xa hơn.
Researchers are designing molecules that can target cancer cells specifically.
Các nhà nghiên cứu đang thiết kế các **phân tử** có thể nhắm đúng vào tế bào ung thư.
There wasn't a molecule of doubt in her mind about the decision.
Cô ấy không có một **phân tử** nghi ngờ nào về quyết định đó.