“moisture” in Vietnamese
Definition
Một lượng nhỏ nước hoặc chất lỏng có mặt trong không khí, trên bề mặt hoặc bên trong các vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là danh từ không đếm được, chỉ sự ẩm ướt cảm nhận được hoặc ảnh hưởng đến vật chất. Các cách dùng phổ biến: 'độ ẩm trong không khí', 'giữ ẩm', 'loại bỏ độ ẩm'. Không dùng cho lượng nước lớn.
Examples
Wipe away any moisture before painting the wall.
Lau sạch bất kỳ **độ ẩm** nào trước khi sơn tường.
The bread became moldy because of too much moisture.
Bánh mì bị mốc do quá nhiều **độ ẩm**.
Some face creams help your skin lock in moisture.
Một số loại kem dưỡng da mặt giúp da bạn giữ **độ ẩm**.
If you store rice with moisture, it might spoil quickly.
Nếu bảo quản gạo còn **độ ẩm**, nó có thể nhanh bị hỏng.
There is a lot of moisture in the air today.
Hôm nay có rất nhiều **độ ẩm** trong không khí.
Plants need moisture to grow well.
Cây cần **độ ẩm** để phát triển tốt.