“moist” in Vietnamese
ẩmhơi ẩm
Definition
Hơi ướt hoặc giữ được độ ẩm, không bị khô. Thường dùng cho đồ ăn, không khí, hoặc da.
Usage Notes (Vietnamese)
'Moist' dùng nhiều trong nấu ăn và khoa học với nghĩa trung tính. Đừng nhầm với 'damp' (ẩm khó chịu) hoặc 'wet' (ướt nhiều). Cụm từ phổ biến: 'moist skin', 'keep moist', 'moist towel'.
Examples
Just dab the cut with a moist towel to clean it.
Chỉ cần chấm vết cắt bằng khăn **ẩm** để làm sạch.
It’s so moist outside after all that rain.
Sau ngần ấy mưa, bên ngoài thật **ẩm**.
The cake turned out very moist and delicious.
Bánh ra lò rất **ẩm** và ngon.
Keep the soil moist for the seeds to grow.
Giữ đất **ẩm** để hạt nảy mầm.
Her skin feels soft and moist.
Da cô ấy cảm giác mềm mại và **ẩm**.
I prefer moist brownies instead of dry ones.
Tôi thích brownie **ẩm** hơn là loại bị khô.