“modifications” in Vietnamese
Definition
Sự sửa đổi là thay đổi hoặc điều chỉnh nhằm cải thiện, thích nghi hoặc làm cho thứ gì đó khác với bản gốc. Thường áp dụng cho kế hoạch, tài liệu, sản phẩm hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. 'make modifications' là thực hiện thay đổi, 'minor/major modifications' là thay đổi nhỏ/lớn. Phân biệt với 'edits' (chỉnh sửa văn bản) và 'repairs' (sửa chữa hỏng hóc).
Examples
We made some modifications to the plan.
Chúng tôi đã thực hiện một số **sự sửa đổi** đối với kế hoạch.
If you want to see faster results, consider some modifications to your routine.
Nếu bạn muốn thấy kết quả nhanh hơn, hãy cân nhắc một số **điều chỉnh** trong thói quen của mình.
The teacher suggested a few modifications to my essay.
Giáo viên đã gợi ý một vài **sự sửa đổi** cho bài luận của tôi.
These modifications will make the software easier to use.
Những **sự sửa đổi** này sẽ giúp phần mềm dễ sử dụng hơn.
He keeps making small modifications to his car every weekend.
Anh ấy liên tục thực hiện những **điều chỉnh** nhỏ cho chiếc xe của mình mỗi cuối tuần.
After several modifications, the recipe turned out perfect.
Sau vài lần **sửa đổi**, công thức đã trở nên hoàn hảo.