“modern” in Vietnamese
Definition
'Hiện đại' chỉ những gì thuộc về thời hiện tại hoặc thời gian gần đây, cũng có thể nói đến việc sử dụng ý tưởng, kiểu dáng, công nghệ hoặc phương pháp mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nghệ thuật, công nghệ, thiết kế, lối sống ('modern art', 'modern life'). Mang nghĩa mới mẻ, hiện thời, nhưng đôi khi ít truyền thống hơn.
Examples
This house has a modern kitchen.
Ngôi nhà này có nhà bếp **hiện đại**.
She likes modern music.
Cô ấy thích nhạc **hiện đại**.
We use modern technology at school.
Chúng tôi dùng công nghệ **hiện đại** ở trường.
The apartment looks modern, but it still feels warm and comfortable.
Căn hộ trông **hiện đại** nhưng vẫn ấm cúng và thoải mái.
They're trying to give the brand a more modern image.
Họ đang cố làm cho thương hiệu có hình ảnh **hiện đại** hơn.
For a modern city, the public transport here is surprisingly bad.
Với một thành phố **hiện đại**, hệ thống giao thông công cộng ở đây lại rất tệ.