“moderate” in Vietnamese
Definition
Chỉ mức độ ở giữa, không quá nhiều cũng không quá ít. Động từ chỉ việc điều tiết một vấn đề hoặc chủ trì buổi họp/thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vừa phải' thường dùng với khí hậu, liều lượng, ý kiến. 'Moderate' còn chỉ người có quan điểm trung dung trong chính trị. Động từ hay dùng cho việc dẫn dắt thảo luận, họp.
Examples
Please eat a moderate amount of sweets.
Hãy ăn một lượng kẹo **vừa phải** thôi nhé.
He tried to moderate the argument.
Anh ấy đã cố gắng **điều tiết** cuộc tranh luận.
Her opinions are always pretty moderate; she doesn't like extremes.
Ý kiến của cô ấy luôn rất **vừa phải**; cô ấy không thích thái quá.
Can you moderate the panel discussion tomorrow?
Bạn có thể **chủ trì** buổi thảo luận bàn tròn ngày mai không?
Try to keep your expectations moderate—not too high, not too low.
Hãy cố gắng giữ kỳ vọng của bạn ở mức **vừa phải**—không quá cao cũng không quá thấp.
The weather is moderate in spring.
Thời tiết vào mùa xuân khá **vừa phải**.