models” in Vietnamese

mô hìnhngười mẫu

Definition

‘Models’ chỉ các bản sao thu nhỏ, hệ thống dùng để giải thích hoặc dự đoán, hoặc người mẫu trình diễn thời trang. Đây là dạng số nhiều của 'model'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng như danh từ số nhiều. Các cụm ‘fashion models’, ‘role models’, ‘business models’, ‘3D models’ rất phổ biến. Tránh nhầm lẫn với động từ ‘models’.

Examples

The museum has small models of old ships.

Bảo tàng có những **mô hình** nhỏ của các con tàu cổ.

These models are wearing summer clothes.

Những **người mẫu** này đang mặc quần áo mùa hè.

The new phones all look similar, but the cheaper models have less memory.

Các điện thoại mới đều giống nhau, nhưng các **mô hình** rẻ hơn thì có ít bộ nhớ hơn.

A lot of economic models work well in theory but fail in real life.

Nhiều **mô hình** kinh tế hoạt động tốt trên lý thuyết nhưng thất bại ngoài thực tế.

Kids need to see adults who are good models of kindness and patience.

Trẻ em cần nhìn thấy người lớn là những **hình mẫu** tốt về lòng tốt và sự kiên nhẫn.

We studied different weather models in class.

Chúng tôi đã học về các **mô hình** thời tiết khác nhau trong lớp.