modeling” in Vietnamese

mô hình hóalàm người mẫu

Definition

'Mô hình hóa' là quá trình tạo ra hoặc định hình một vật gì đó, hoặc công việc người mẫu trình diễn thời trang và sản phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

Nói 'mô hình hóa' khi nói về tạo hình nghệ thuật/khoa học; 'làm người mẫu' là nghề trình diễn. Không dùng 'modeling' để chỉ 'model' (người/vật) mà là hoạt động hoặc nghề nghiệp.

Examples

She is interested in modeling as a career.

Cô ấy quan tâm đến **làm người mẫu** như một nghề nghiệp.

The artist uses clay for modeling.

Nghệ sĩ sử dụng đất sét để **mô hình hóa**.

We learned about 3D modeling in class.

Chúng tôi đã học về **mô hình hóa** 3D trong lớp.

Modeling isn’t as easy as it looks in magazines.

**Làm người mẫu** không dễ như nó xuất hiện trên tạp chí.

He got into modeling after a friend suggested it.

Anh ấy bắt đầu **làm người mẫu** sau khi một người bạn gợi ý.

Good modeling skills are important for designing video games.

Kỹ năng **mô hình hóa** tốt rất quan trọng để thiết kế trò chơi điện tử.