“model” in Vietnamese
Definition
'Model' có thể là người trình diễn thời trang, hoặc là mô hình, hình mẫu dùng để nghiên cứu, minh hoạ hoặc sao chép.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các lĩnh vực: thời trang, thiết kế, khoa học, kinh doanh, công nghệ. Có các cách dùng như: 'người mẫu thời trang', 'hình mẫu', 'mô hình 3D', 'mô hình kinh doanh', 'học sinh gương mẫu'.
Examples
She wants to be a model when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **người mẫu** khi lớn lên.
He is a model student in class.
Cậu ấy là một học sinh **gương mẫu** trong lớp.
The teacher used a small model of the solar system.
Cô giáo sử dụng một **mô hình** nhỏ của hệ mặt trời.
This phone is the latest model, so it costs more.
Chiếc điện thoại này là **mẫu** mới nhất nên giá cao hơn.
Our team built a simple model to predict sales.
Nhóm của chúng tôi đã xây dựng một **mô hình** đơn giản để dự đoán doanh số.
She has always been a model for her younger sisters.
Cô ấy luôn là **hình mẫu** cho các em gái của mình.