“mockingbird” in Vietnamese
Definition
Chim nhại là loài chim biết hót nổi tiếng vì khả năng bắt chước tiếng hót và âm thanh của các loài chim khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'chim nhại' chỉ dùng cho loài chim, không dùng để chỉ người. Nổi tiếng vì xuất hiện trong tên cuốn sách 'To Kill a Mockingbird'.
Examples
Have you ever heard a mockingbird imitate a car alarm?
Bạn đã bao giờ nghe **chim nhại** bắt chước tiếng còi xe chưa?
The mockingbird can copy the songs of other birds.
**Chim nhại** có thể bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
A mockingbird is singing in the tree.
Một **chim nhại** đang hót trên cây.
Children love to watch the mockingbird at the park.
Trẻ em thích xem **chim nhại** ở công viên.
The novel 'To Kill a Mockingbird' is famous all over the world.
Tiểu thuyết 'To Kill a **Mockingbird**' nổi tiếng trên toàn thế giới.
If you listen carefully, you might notice the mockingbird switching between different bird calls.
Nếu lắng nghe cẩn thận, bạn sẽ nhận ra **chim nhại** thay đổi nhiều tiếng hót khác nhau.