"mobs" in Vietnamese
Definition
Nhóm lớn người di chuyển cùng nhau một cách hỗn loạn hoặc tức giận, đôi khi có hành vi bạo lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực để nói về cảnh hỗn loạn hay bạo lực. Thường đi với các động từ như 'tấn công', 'tụ tập', 'lao vào'. 'Crowd' dùng cho đám đông thông thường.
Examples
The police tried to control the mobs during the protest.
Cảnh sát đã cố gắng kiểm soát các **đám đông hỗn loạn** trong cuộc biểu tình.
Angry mobs broke windows in the city center.
Các **đám bạo dân** tức giận đã đập vỡ cửa kính ở trung tâm thành phố.
There were mobs of fans waiting outside the stadium.
Có **đám đông hỗn loạn** người hâm mộ chờ ngoài sân vận động.
Sometimes social media posts attract online mobs that spread hate messages.
Đôi khi bài đăng mạng xã hội thu hút **đám đông hỗn loạn** trực tuyến lan truyền thông điệp thù ghét.
After the game, excited mobs filled the streets, singing and dancing.
Sau trận đấu, **đám đông hỗn loạn** phấn khích tràn ra các con phố, vừa hát vừa nhảy múa.
The store offered discounts, and huge mobs rushed inside as soon as it opened.
Cửa hàng giảm giá và **đám đông hỗn loạn** lớn lao vào ngay khi nó mở cửa.